Từ điển › 瘫软瘫软癱軟 nghĩa là gìtān ruǎnmềm nhũnNghĩa tān ruǎnmềm nhũnyếu ớtTiếng Anh: limp; weakChữ thành phần瘫tānparalysis, palsy, numbness15 nét · Xem thứ tự nét →软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →