Từ điển › 瘾头瘾头癮頭 nghĩa là gìyǐn tóucơn thèm nghiệnNghĩa yǐn tóucơn thèm nghiệnnghiện ngậpTiếng Anh: craving; addictionChữ thành phần瘾yǐnrash; addiction, craving, habit16 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 瘾头瘾头儿yǐn tóu r biến thể er hoá của 癮頭|瘾头[yin3 tou2]