Từ điển › 癌症癌症 nghĩa là gìái zhèngung thưNghĩa ái zhèngHSK 7Phổ biến #4759ung thưTiếng Anh: cancerChữ thành phần癌áicancer, carcinoma17 nét · Xem thứ tự nét →症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →