Từ điển › 癌细胞癌细胞癌細胞 nghĩa là gìái xì bāotế bào ung thưNghĩa ái xì bāotế bào ung thưTiếng Anh: cancer cellChữ thành phần癌áicancer, carcinoma17 nét · Xem thứ tự nét →细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →胞bāo · Hán Việt: bàowomb, placenta, fetal membrane9 nét · Xem thứ tự nét →