登入 nghĩa là gì
dēng rùHán Việt: ĐĂNG NHẬP
đăng nhập (vào máy tính)
Nghĩa
dēng rùHán Việt: ĐĂNG NHẬP
- đăng nhập (vào máy tính)
- nhập (dữ liệu)
Tiếng Anh: (computing) to log in; to enter (data, names etc) into a register or official list
dēng rùHán Việt: ĐĂNG NHẬP
đăng nhập (vào máy tính)
Tiếng Anh: (computing) to log in; to enter (data, names etc) into a register or official list