Từ điển › 登基登基 nghĩa là gìdēng jīHán Việt: ĐĂNG CƠlên ngôiNghĩa dēng jīHán Việt: ĐĂNG CƠlên ngôiTiếng Anh: to ascend the throneChữ thành phần登dēng · Hán Việt: đăngto rise, to mount, to board, to climb12 nét · Xem thứ tự nét →基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →