Từ điển › 登山家登山家 nghĩa là gìdēng shān jiāHán Việt: ĐĂNG SƠN GIAnhà leo núiNghĩa dēng shān jiāHán Việt: ĐĂNG SƠN GIAnhà leo núiTiếng Anh: mountaineerChữ thành phần登dēng · Hán Việt: đăngto rise, to mount, to board, to climb12 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →