Từ điển › 登山扣登山扣 nghĩa là gìdēng shān kòuHán Việt: ĐĂNG SƠN KHẤUmóc leo núiNghĩa dēng shān kòuHán Việt: ĐĂNG SƠN KHẤUmóc leo núiTiếng Anh: carabinerChữ thành phần登dēng · Hán Việt: đăngto rise, to mount, to board, to climb12 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →扣kòu · Hán Việt: khấuto detain; to knock, to tap; button6 nét · Xem thứ tự nét →