Từ điển › 登岸登岸 nghĩa là gìdēng ànHán Việt: ĐĂNG NGÀNlên bờNghĩa dēng ànHán Việt: ĐĂNG NGÀNlên bờrời khỏi tàuTiếng Anh: to go ashore; to disembarkChữ thành phần登dēng · Hán Việt: đăngto rise, to mount, to board, to climb12 nét · Xem thứ tự nét →岸àn · Hán Việt: ngànbeach, coast, shore8 nét · Xem thứ tự nét →