Từ điển › 登录登录登錄 nghĩa là gìdēng lùđăng kýNghĩa dēng lùHSK 4đăng kýđăng nhậpTiếng Anh: to register; to log inChữ thành phần登dēng · Hán Việt: đăngto rise, to mount, to board, to climb12 nét · Xem thứ tự nét →录lùto copy, to record, to write down8 nét · Xem thứ tự nét →