Từ điển › 登愣登愣 nghĩa là gìdēng lèngta da!Nghĩa dēng lèngta da!wow!Tiếng Anh: ta da!; wow!Chữ thành phần登dēng · Hán Việt: đăngto rise, to mount, to board, to climb12 nét · Xem thứ tự nét →愣lèngdazed, stupefied12 nét · Xem thứ tự nét →