Từ điển › 登时登时登時 nghĩa là gìdēng shíHán Việt: ĐĂNG THÌngay lập tứcNghĩa dēng shíHán Việt: ĐĂNG THÌngay lập tứclập tứcTiếng Anh: immediately; at onceChữ thành phần登dēng · Hán Việt: đăngto rise, to mount, to board, to climb12 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →