Từ điển › 登月登月 nghĩa là gìdēng yuèHán Việt: ĐĂNG NGUYỆTđi (lên) mặt trăngNghĩa dēng yuèHán Việt: ĐĂNG NGUYỆTđi (lên) mặt trăngTiếng Anh: to go (up) to the moonChữ thành phần登dēng · Hán Việt: đăngto rise, to mount, to board, to climb12 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →