登机廊桥登機廊橋 nghĩa là gì
dēng jī láng qiáoHán Việt: ĐĂNG CƠ LANG KIỀU
cầu nối lên máy bay
Nghĩa
dēng jī láng qiáoHán Việt: ĐĂNG CƠ LANG KIỀU
- cầu nối lên máy bay
- cầu hành khách lên máy bay
Tiếng Anh: air bridge; aircraft boarding bridge
Chữ thành phần
- 登dēng · Hán Việt: đăngto rise, to mount, to board, to climb12 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 廊láng · Hán Việt: langcorridor, porch, veranda11 nét · Xem thứ tự nét →
- 桥qiáo · Hán Việt: kiềubridge; beam, crosspiece10 nét · Xem thứ tự nét →