登机手续柜台登機手續櫃檯 nghĩa là gì
dēng jī shǒu xù guì táiHán Việt: ĐĂNG CƠ THỦ TỤC CŨI THAI
quầy làm thủ tục lên máy bay
Nghĩa
dēng jī shǒu xù guì táiHán Việt: ĐĂNG CƠ THỦ TỤC CŨI THAI
- quầy làm thủ tục lên máy bay
Tiếng Anh: check-in counter
Chữ thành phần
- 登dēng · Hán Việt: đăngto rise, to mount, to board, to climb12 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 续xù · Hán Việt: tụccontinuous, serial11 nét · Xem thứ tự nét →
- 柜guì · Hán Việt: cũicabinet, cupboard, wardrobe; shop counter8 nét · Xem thứ tự nét →
- 台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →