Từ điển › 登机楼登机楼登機樓 nghĩa là gìdēng jī lóuHán Việt: ĐĂNG CƠ LẦUnhà ga sân bayNghĩa dēng jī lóuHán Việt: ĐĂNG CƠ LẦUnhà ga sân bayTiếng Anh: airport terminalChữ thành phần登dēng · Hán Việt: đăngto rise, to mount, to board, to climb12 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →