Từ điển › 登机牌登机牌登機牌 nghĩa là gìdēng jī páiHán Việt: ĐĂNG CƠ BÀIthẻ lên máy bayNghĩa dēng jī páiHán Việt: ĐĂNG CƠ BÀIthẻ lên máy bayTiếng Anh: boarding passChữ thành phần登dēng · Hán Việt: đăngto rise, to mount, to board, to climb12 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →