Từ điển › 登机门登机门登機門 nghĩa là gìdēng jī ménHán Việt: ĐĂNG CƠ MÔNcổng lên máy bayNghĩa dēng jī ménHán Việt: ĐĂNG CƠ MÔNcổng lên máy bayTiếng Anh: boarding gateChữ thành phần登dēng · Hán Việt: đăngto rise, to mount, to board, to climb12 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →