Từ điển › 登极登极登極 nghĩa là gìdēng jíHán Việt: ĐĂNG CỰClên ngôiNghĩa dēng jíHán Việt: ĐĂNG CỰClên ngôiTiếng Anh: to ascend the throneChữ thành phần登dēng · Hán Việt: đăngto rise, to mount, to board, to climb12 nét · Xem thứ tự nét →极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →