Từ điển › 登记名登记名登記名 nghĩa là gìdēng jì míngHán Việt: ĐĂNG KÍ DANHđăng ký tênNghĩa dēng jì míngHán Việt: ĐĂNG KÍ DANHđăng ký têntên tài khoản (trên máy tính)Chữ thành phần登dēng · Hán Việt: đăngto rise, to mount, to board, to climb12 nét · Xem thứ tự nét →记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →