登记用户登記用戶 nghĩa là gì
dēng jì yòng hùHán Việt: ĐĂNG KÍ DỤNG HỘ
người dùng đã đăng ký
Nghĩa
dēng jì yòng hùHán Việt: ĐĂNG KÍ DỤNG HỘ
- người dùng đã đăng ký
Tiếng Anh: registered user
dēng jì yòng hùHán Việt: ĐĂNG KÍ DỤNG HỘ
người dùng đã đăng ký
Tiếng Anh: registered user