Từ điển › 登记表登记表登記表 nghĩa là gìdēng jì biǎoHán Việt: ĐĂNG KÍ BIỂUphiếu đăng kýNghĩa dēng jì biǎoHán Việt: ĐĂNG KÍ BIỂUphiếu đăng kýTiếng Anh: registration formChữ thành phần登dēng · Hán Việt: đăngto rise, to mount, to board, to climb12 nét · Xem thứ tự nét →记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →