登陆月球登陸月球 nghĩa là gì
dēng lù yuè qiúHán Việt: ĐĂNG LỤC NGUYỆT CẦU
hạ cánh lên mặt trăng
Nghĩa
dēng lù yuè qiúHán Việt: ĐĂNG LỤC NGUYỆT CẦU
- hạ cánh lên mặt trăng
Tiếng Anh: to land on the moon
Chữ thành phần
- 登dēng · Hán Việt: đăngto rise, to mount, to board, to climb12 nét · Xem thứ tự nét →
- 陆lù · Hán Việt: lụcland, continent; six (bankers' anti-fraud numeral)7 nét · Xem thứ tự nét →
- 月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →
- 球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →