Từ điển › 登陆舰登陆舰登陸艦 nghĩa là gìdēng lù jiàntàu đổ bộNghĩa dēng lù jiàntàu đổ bộTiếng Anh: landing craftChữ thành phần登dēng · Hán Việt: đăngto rise, to mount, to board, to climb12 nét · Xem thứ tự nét →陆lù · Hán Việt: lụcland, continent; six (bankers' anti-fraud numeral)7 nét · Xem thứ tự nét →舰jiànwarship10 nét · Xem thứ tự nét →