Từ điển › 白事白事 nghĩa là gìbái shìHán Việt: BẠCH SỰđám tangNghĩa bái shìHán Việt: BẠCH SỰđám tanggiải thích (văn học)Tiếng Anh: funeral; to explain (literary)Chữ thành phần白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →