Từ điển › 白佛白佛 nghĩa là gìbái fóHán Việt: BẠCH PHẬTthỉnh PhậtNghĩa bái fóHán Việt: BẠCH PHẬTthỉnh PhậtChữ thành phần白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →佛fú · Hán Việt: phậtBuddha; Buddhist7 nét · Xem thứ tự nét →