Từ điển › 白卷白卷 nghĩa là gìbái juànHán Việt: BẠCH QUYỂNgiấy thi trắngNghĩa bái juànHán Việt: BẠCH QUYỂNgiấy thi trắngTiếng Anh: blank exam paperChữ thành phần白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →卷juǎn · Hán Việt: quyểnbook, scroll, volume; curled up; to curl, to roll8 nét · Xem thứ tự nét →