白喉扇尾鹟白喉扇尾鶲 nghĩa là gì
bái hóu shàn wěi wēng
(loài chim ở Trung Quốc) đuôi quạt họng trắng (Rhipidura albicollis)
Nghĩa
bái hóu shàn wěi wēng
- (loài chim ở Trung Quốc) đuôi quạt họng trắng (Rhipidura albicollis)
Tiếng Anh: (bird species of China) white-throated fantail (Rhipidura albicollis)
Chữ thành phần
- 白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →
- 喉hóu · Hán Việt: hầuthroat, larynx, gullet; guttural12 nét · Xem thứ tự nét →
- 扇shàn · Hán Việt: phiếnfan; panel; to flap10 nét · Xem thứ tự nét →
- 尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →