白喉林莺白喉林鶯 nghĩa là gì
bái hóu lín yīngHán Việt: BẠCH HẦU LÂM OANH
(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi đầu xám (Sylvia curruca)
Nghĩa
bái hóu lín yīngHán Việt: BẠCH HẦU LÂM OANH
- (loài chim ở Trung Quốc) chích bụi đầu xám (Sylvia curruca)
Tiếng Anh: (bird species of China) lesser whitethroat (Curruca curruca)
Chữ thành phần
- 白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →
- 喉hóu · Hán Việt: hầuthroat, larynx, gullet; guttural12 nét · Xem thứ tự nét →
- 林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →
- 莺yīng · Hán Việt: oanhoriole, green finch; Sylvia species (various)10 nét · Xem thứ tự nét →