白喉毒素 nghĩa là gì
bái hóu dú sùHán Việt: BẠCH HẦU ĐỘC TỐ
độc tố bạch hầu
Nghĩa
bái hóu dú sùHán Việt: BẠCH HẦU ĐỘC TỐ
- độc tố bạch hầu
Tiếng Anh: diphtheria toxin
Chữ thành phần
- 白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →
- 喉hóu · Hán Việt: hầuthroat, larynx, gullet; guttural12 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →
- 素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →