白喉针尾雨燕白喉針尾雨燕 nghĩa là gì
bái hóu zhēn wěi yǔ yàn
(loài chim ở Trung Quốc) chim én đuôi kim họng trắng (Hirundapus caudacutus)
Nghĩa
bái hóu zhēn wěi yǔ yàn
- (loài chim ở Trung Quốc) chim én đuôi kim họng trắng (Hirundapus caudacutus)
Tiếng Anh: (bird species of China) white-throated needletail (Hirundapus caudacutus)
Chữ thành phần
- 白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →
- 喉hóu · Hán Việt: hầuthroat, larynx, gullet; guttural12 nét · Xem thứ tự nét →
- 针zhēn · Hán Việt: châmneedle, pin, tack; acupuncture7 nét · Xem thứ tự nét →
- 尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →
- 雨yǔrain8 nét · Xem thứ tự nét →
- 燕yàn · Hán Việt: énlovebird, swallow16 nét · Xem thứ tự nét →