Từ điển › 白垩白垩白堊 nghĩa là gìbái èphấn viếtNghĩa bái èphấn viếtTiếng Anh: chalkChữ thành phần白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →垩èchalk; to daub with chalk; holy, sacred, sagacious9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 白垩白垩世Bái è shì Kỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)白垩纪Bái è jì Kỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)