白天 nghĩa là gì
bái tiānHán Việt: BẠCH THIÊN
ban ngày
Nghĩa
bái tiānHSK 1Hán Việt: BẠCH THIÊNPhổ biến #3645
- ban ngày
- trong ngày
- ngày
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: daytime; during the day; day; CL:個|个[ge4]
bái tiānHán Việt: BẠCH THIÊN
ban ngày
Tiếng Anh: daytime; during the day; day; CL:個|个[ge4]