白色人种白色人種 nghĩa là gì
bái sè rén zhǒngHán Việt: BẠCH SẮC NHÂN CHÕNG
chủng tộc da trắng
Nghĩa
bái sè rén zhǒngHán Việt: BẠCH SẮC NHÂN CHÕNG
- chủng tộc da trắng
Tiếng Anh: the white race
Chữ thành phần
- 白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →
- 色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →