Từ điển › 白色体白色体白色體 nghĩa là gìbái sè tǐHán Việt: BẠCH SẮC THỂlục lạp không màuNghĩa bái sè tǐHán Việt: BẠCH SẮC THỂlục lạp không màuTiếng Anh: leucoplastChữ thành phần白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →