白色恐怖 nghĩa là gì
Bái sè kǒng bùHán Việt: BẠCH SẮC KHỦNG BỐ
Khủng bố Trắng
Nghĩa
Bái sè kǒng bùHán Việt: BẠCH SẮC KHỦNG BỐ
- Khủng bố Trắng
Tiếng Anh: White Terror
Chữ thành phần
- 白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →
- 色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →
- 恐kǒng · Hán Việt: khủngfearful, apprehensive; to fear, to dread10 nét · Xem thứ tự nét →
- 怖bù · Hán Việt: bốfrightened, terrified8 nét · Xem thứ tự nét →