白色情人节白色情人節 nghĩa là gì
Bái sè Qíng rén jiéHán Việt: BẠCH SẮC TÌNH NHÂN TIẾT
Ngày Valentine Trắng
Nghĩa
Bái sè Qíng rén jiéHán Việt: BẠCH SẮC TÌNH NHÂN TIẾT
- Ngày Valentine Trắng
Tiếng Anh: White Day
Chữ thành phần
- 白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →
- 色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →
- 情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →