白色战剂白色戰劑 nghĩa là gì
bái sè zhàn jìHán Việt: BẠCH SẮC CHIẾN TỄ
Chất diệt cỏ màu trắng
Nghĩa
bái sè zhàn jìHán Việt: BẠCH SẮC CHIẾN TỄ
- Chất diệt cỏ màu trắng
Tiếng Anh: Agent White
Chữ thành phần
- 白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →
- 色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →