Từ điển › 白菜价白菜价白菜價 nghĩa là gìbái cài jiànghĩa đen: giá cải bắpNghĩa bái cài jiànghĩa đen: giá cải bắpgiá rẻTiếng Anh: (coll.) very low price; dirt cheap priceChữ thành phần白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →菜càivegetables; order, dish; food11 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →