Từ điển › 白菜豆白菜豆 nghĩa là gìbái cài dòuđậu thận trắngNghĩa bái cài dòuđậu thận trắngTiếng Anh: white kidney beansChữ thành phần白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →菜càivegetables; order, dish; food11 nét · Xem thứ tự nét →豆dòu · Hán Việt: đậubeans, peas; bean-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →