Từ điển › 百几百几百幾 nghĩa là gìbǎi jǐHán Việt: BÁ KỈhơn một trămNghĩa bǎi jǐHán Việt: BÁ KỈhơn một trămTiếng Anh: more than a hundredChữ thành phần百bǎi · Hán Việt: bá, bách, trămone hundred; numerous, many6 nét · Xem thứ tự nét →几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →