百分之一百 nghĩa là gì
bǎi fēn zhī yī bǎiHán Việt: BÁ PHÂN CHI NHẤT BÁ
một trăm phần trăm
Nghĩa
bǎi fēn zhī yī bǎiHán Việt: BÁ PHÂN CHI NHẤT BÁ
- một trăm phần trăm
- hoàn toàn (hiệu quả)
Tiếng Anh: one hundred percent; totally (effective)
Chữ thành phần
- 百bǎi · Hán Việt: bá, bách, trămone hundred; numerous, many6 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →