Từ điển › 百合花百合花 nghĩa là gìbǎi hé huāHán Việt: BÁ HỢP HOAhoa loa kènNghĩa bǎi hé huāHán Việt: BÁ HỢP HOAhoa loa kènngười thanh khiết và không tì vếttrinh nữTiếng Anh: lily flowerChữ thành phần百bǎi · Hán Việt: bá, bách, trămone hundred; numerous, many6 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 百合花百合花饰bǎi hé huā shì hoa bách hợp (biểu tượng huy hiệu)