Từ điển › 百家乐百家乐百家樂 nghĩa là gìbǎi jiā lèHán Việt: BÁ GIA LẠCbài cào (từ mượn)Nghĩa bǎi jiā lèHán Việt: BÁ GIA LẠCbài cào (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) baccaratChữ thành phần百bǎi · Hán Việt: bá, bách, trămone hundred; numerous, many6 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →