百家争鸣百家爭鳴 nghĩa là gì
bǎi jiā zhēng míng
trăm nhà đua tiếng (thành ngữ); chỉ các trường phái triết học kinh điển thời Chiến Quốc 475-221 TCN
Nghĩa
bǎi jiā zhēng míng
- trăm nhà đua tiếng (thành ngữ); chỉ các trường phái triết học kinh điển thời Chiến Quốc 475-221 TCN
Tiếng Anh: a hundred schools of thought contend (idiom); refers to the classical philosophic schools of the Warring States period 475-221 BC
Chữ thành phần
- 百bǎi · Hán Việt: bá, bách, trămone hundred; numerous, many6 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →
- 鸣mínga bird call or animal cry; to make a sound8 nét · Xem thứ tự nét →