百年大计百年大計 nghĩa là gì
bǎi nián dà jìHán Việt: BÁ NÊN ĐẠI KỂ
một dự án quan trọng và lâu dài
Nghĩa
bǎi nián dà jìHán Việt: BÁ NÊN ĐẠI KỂ
- một dự án quan trọng và lâu dài
Tiếng Anh: a project of vital and lasting importance
Chữ thành phần
- 百bǎi · Hán Việt: bá, bách, trămone hundred; numerous, many6 nét · Xem thứ tự nét →
- 年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →