Từ điển › 百汇百汇百匯 nghĩa là gìbǎi huìparfait (từ mượn)Nghĩa bǎi huìparfait (từ mượn)Tiếng Anh: parfait (loanword)Chữ thành phần百bǎi · Hán Việt: bá, bách, trămone hundred; numerous, many6 nét · Xem thứ tự nét →汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →