百科全书百科全書 nghĩa là gì
bǎi kē quán shūHán Việt: BÁ KHOA TOÀN THƯ
bách khoa toàn thư
Nghĩa
bǎi kē quán shūHSK 7Hán Việt: BÁ KHOA TOÀN THƯ
- bách khoa toàn thư
- lượng từ: 本[ben3],集[ji2]
Tiếng Anh: encyclopedia; CL:本[ben3],集[ji2]
Chữ thành phần
- 百bǎi · Hán Việt: bá, bách, trămone hundred; numerous, many6 nét · Xem thứ tự nét →
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →