百货公司百貨公司 nghĩa là gì
bǎi huò gōng sīHán Việt: BÁ HOÁ CÔNG TI
cửa hàng bách hóa
Nghĩa
bǎi huò gōng sīHán Việt: BÁ HOÁ CÔNG TI
- cửa hàng bách hóa
Tiếng Anh: department store
Chữ thành phần
- 百bǎi · Hán Việt: bá, bách, trămone hundred; numerous, many6 nét · Xem thứ tự nét →
- 货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →