百货大楼百貨大樓 nghĩa là gì
bǎi huò dà lóuHán Việt: BÁ HOÁ ĐẠI LẦU
cửa hàng bách hóa
Nghĩa
bǎi huò dà lóuHán Việt: BÁ HOÁ ĐẠI LẦU
- cửa hàng bách hóa
Tiếng Anh: department store
Chữ thành phần
- 百bǎi · Hán Việt: bá, bách, trămone hundred; numerous, many6 nét · Xem thứ tự nét →
- 货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →